直譯語素仿造詞語
trực dịch ngữ tố phảng tạo từ ngữ
Hán Việt: trực dịch ngữ tố phảng tạo từ ngữ
Tổng quan
Cấu tạo: 直 (trực) + 譯 (dịch) + 語 (ngữ) + 素 (tố) + 仿 (phảng) + 造 (tạo) + 詞 (từ) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 直譯語素仿造詞語 híyì yǔsù fǎngzào cíyǔ n. <lg.> calque