相互間儀器一致

xiāng hù jiān yí qì yī zhì tương hỗ gian nghi khí nhất trí

Hán Việt: tương hỗ gian nghi khí nhất trí · Pinyin: xiāng hù jiān yí qì yī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (hỗ) + (gian) + (nghi) + (khí) + (nhất) + (trí)