相关地

tương quan địa

Hán Việt: tương quan địa

Tổng quan

xem correlative

Cấu tạo: 相 (tương) + 關 (quan) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

相关器 · 相关图 · 相关性 · 相关物 · 相关的 · 相关语 · 相关 · 相關