相對次數折線圖

xiāng duì cì shù zhé xiàn tú tương đối thứ sổ chiết tuyến đồ

Hán Việt: tương đối thứ sổ chiết tuyến đồ · Pinyin: xiāng duì cì shù zhé xiàn tú

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (đối) + (thứ) + (sổ) + (chiết) + (tuyến) + (đồ)