相应地

xiāng yìng detương ứng địa

Hán Việt: tương ứng địa · Pinyin: xiāng yìng de

Tổng quan

do đó, vì vậy, cho nên, (sao) cho phù hợp (với hoàn cảnh), (+ as) (như) according as

Cấu tạo: 相 (tương) + 應 (ứng) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tương ứng

Đức

  • Handedict demgemäß

Từ liên quan

Gần nghĩa

相应物 · 相应的 · 相應善 · 相應因 · 相應宗 · 相應心 · 相應斷 · 相應法