相應宗

tương ứng tông

Hán Việt: tương ứng tông

Tổng quan

(流派)梵語瑜伽Yoga,譯曰相應。真言宗之異名。彼宗以三密相應之旨為本,故曰瑜伽宗,又云相應宗。☸

Cấu tạo: 相 (tương) + 应 (ứng) + 宗 (tông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (流派)梵語瑜伽Yoga,譯曰相應。真言宗之異名。彼宗以三密相應之旨為本,故曰瑜伽宗,又云相應宗。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

相应地 · 相应物 · 相应的 · 相應善 · 相應因 · 相應心 · 相應斷 · 相應法