相續相 tương tục tương Hán Việt: tương tục tương Tổng quan (術語)起信論所說六麤相之第二。分別違順二境因而起苦樂之念相續不絕者。☸ Cấu tạo: 相 (tương) + 续 (tục) + 相 (tương)Hán Việttương tục tươngCấu tạo相 + 续 + 相 · tương + tục + tương nghĩa thành phần: tương + tục + tương Nghĩa ViệtCihui (術語)起信論所說六麤相之第二。分別違順二境因而起苦樂之念相續不絕者。☸ Từ liên quan Gần nghĩa相續假 · 相續常 · 相續心 · 相續識 · 相續 · 相續無常 · 相續執持位 · 相續解脫經