相續無常 tương tục vô thường Hán Việt: tương tục vô thường Tổng quan (術語)二無常之一。見二無常條。☸ Cấu tạo: 相 (tương) + 续 (tục) + 无 (vô) + 常 (thường)Hán Việttương tục vô thườngCấu tạo相 + 续 + 无 + 常 · tương + tục + vô + thường nghĩa thành phần: tương + tục + vô + thường Nghĩa ViệtCihui (術語)二無常之一。見二無常條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa無常依經 · 無常殺鬼 · 無常觀門 · 無常迅速 · 无常的 · 无常的事物 · 无常鬼 · 無常使