相續心 tương tục tâm Hán Việt: tương tục tâm Tổng quan (術語)安樂集所立三心之一。不間雜餘念,但憶念彌陀一佛,心無間斷而相續也。☸ Cấu tạo: 相 (tương) + 续 (tục) + 心 (tâm)Hán Việttương tục tâmCấu tạo相 + 续 + 心 · tương + tục + tâm nghĩa thành phần: tương + tục + tâm Nghĩa ViệtCihui (術語)安樂集所立三心之一。不間雜餘念,但憶念彌陀一佛,心無間斷而相續也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa相續假 · 相續常 · 相續相 · 相續識 · 相續 · 相續無常 · 相續執持位 · 相續解脫經