相續識 tương tục thức Hán Việt: tương tục thức Tổng quan (術語)起信論所說五識之一。即六塵中之相續相也。彼就無明而差別,此就識體而論者。☸ Cấu tạo: 相 (tương) + 续 (tục) + 识 (thức)Hán Việttương tục thứcCấu tạo相 + 续 + 识 · tương + tục + thức nghĩa thành phần: tương + tục + thức Nghĩa ViệtCihui (術語)起信論所說五識之一。即六塵中之相續相也。彼就無明而差別,此就識體而論者。☸ Từ liên quan Gần nghĩa相續假 · 相續常 · 相續心 · 相續相 · 相續 · 相續無常 · 相續執持位 · 相續解脫經