相继地

tương kế địa

Hán Việt: tương kế địa

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 繼 (kế) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

相继 · 相继死去 · 相继式 · 相继而至 · 相继不绝 · 相继举行 · 相继而亡 · 相继而来