省略中間的音節
tỉnh lược trung gian đích âm tiết
Hán Việt: tỉnh lược trung gian đích âm tiết · Pinyin: shěng lüè zhōng jiàn de yīn jié
Tổng quan
Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 略 (lược) + 中 (trung) + 間 (gian) + 的 (đích) + 音 (âm) + 節 (tiết)