眊亂 mào luàn·mạo loạn Hán Việt: mạo loạn · Pinyin: mào luàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.昏聩惑乱。 Cấu tạo: 眊 (mạo) + 亂 (loạn)Pinyinmào luànHán Việtmạo loạnCấu tạo眊 + 亂 · mạo + loạn nghĩa thành phần: mạo + loạn Từ liên quan Gần nghĩa亂世 · 乱丝 · 亂丟 · 乱乎 · 乱云 · 亂倫 · 亂黨 · 乱兵