看倌

kàn guānkhán quan

Hán Việt: khán quan · Pinyin: kàn guān

Tổng quan

quý độc giả

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"看官"

Cấu tạo: 看 (khán) + 倌 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quý thính giả

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"看官"

Eng

  • Cihui dear reader; dear listener

Từ liên quan

Gần nghĩa

倌人 · 看上 · 看中 · 看书 · 看似 · 看作 · 看做 · 看准