眞中

chân trung

Hán Việt: chân trung

Tổng quan

CHÂN TRUNG (?-1627) Thiền sư đời Minh, họ Tôn, tự Quýnh Tuyền, người xứ Hải Ninh (nay thuộc Chiết Giang) Trung Quốc, nối pháp Thiền sư Thiên Tùng

Cấu tạo: 真 (chân) + 中 (trung)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác (?-1627) Thiền sư đời Minh, họ Tôn, tự Quýnh Tuyền, người xứ Hải Ninh (nay thuộc Chiết Giang) Trung Quốc, nối pháp Thiền sư Thiên Tùng

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人