真人面前不说假

zhēn rén miàn qián bù shuō jiǎchân nhân diện tiền bất thuyết giả

Hán Việt: chân nhân diện tiền bất thuyết giả · Pinyin: zhēn rén miàn qián bù shuō jiǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

真人:真诚的人或了解事实的人。在知情人面前不说谎话。

Cấu tạo: 真 (chân) + 人 (nhân) + 面 (diện) + 前 (tiền) + 不 (bất) + 說 (thuyết) + 假 (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 真人:真诚的人或了解事实的人。在知情人面前不说谎话。

Từ liên quan

Gần nghĩa

說假部鼻祖迦旃延 · 真人面前不说假话 · 真人面前不說假話 · 說假部 <cm>