眠單

miên đan

Hán Việt: miên đan

Tổng quan

(雜名)禪林之目,臥時鋪於席者,即鋪蒲團也。原是律中之坐具。見象器箋十七。☸

Cấu tạo: 眠 (miên) + 单 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)禪林之目,臥時鋪於席者,即鋪蒲團也。原是律中之坐具。見象器箋十七。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

单一 · 单丁 · 单丛 · 单丝 · 单个 · 单于 · 单产 · 单亲