眥省 zì shěng·tí tỉnh Hán Việt: tí tỉnh · Pinyin: zì shěng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.审阅。 Cấu tạo: 眥 (tí) + 省 (tỉnh)Pinyinzì shěngHán Việttí tỉnhCấu tạo眥 + 省 · tí + tỉnh nghĩa thành phần: tí + tỉnh Từ liên quan Gần nghĩa省事 · 省親 · 省份 · 省會 · 省便 · 省儉 · 省僜 · 省分