眼中流血,心裏成灰
Pinyin: yǎn zhōng liú xiě,xīn lǐ chéng huī
Tổng quan
Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 中 (trung) + 流 (lưu) + 血 (huyết) + , + 心 (tâm) + 裏 (lí) + 成 (thành) + 灰 (hôi)
Pinyin: yǎn zhōng liú xiě,xīn lǐ chéng huī
Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 中 (trung) + 流 (lưu) + 血 (huyết) + , + 心 (tâm) + 裏 (lí) + 成 (thành) + 灰 (hôi)