眼前亏
nhãn tiền khuy
Hán Việt: nhãn tiền khuy · Pinyin: yǎn qián kuī
Tổng quan
1.目前的苦头或损失; 一时的挫折。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thiệt hại trước mắt
- Biên soạn trouble right before one's eyes
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.目前的苦头或损失; 一时的挫折。
Eng
- Cihui 眼前虧 ǎnqiánkuī n. trouble right before one's eyes