眼裡容不得沙子

yǎn lǐ róng bu dé shā zi nhãn lí dung bất đắc sa tử

Hán Việt: nhãn lí dung bất đắc sa tử · Pinyin: yǎn lǐ róng bu dé shā zi

Tổng quan

không chịu được hạt cát trong mắt (thành ngữ) | không thể gạt bỏ điều gì gây khó chịu | không thể làm ngơ

Cấu tạo: (nhãn) + (lí) + (dung) + (bất) + (đắc) + (sa) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không chịu được hạt cát trong mắt (thành ngữ) | không thể gạt bỏ điều gì gây khó chịu | không thể làm ngơ

Eng

  • CC-CEDICT can't bear having grit in one's eye (idiom)|unable to put sth objectionable out of one's mind|not prepared to turn a blind eye
  • Cihui can't bear having grit in one's eye (idiom); unable to put sth objectionable out of one's mind; not prepared to turn a blind eye