眼裡揉不得沙子

yǎn lǐ róu bu dé shā zi nhãn lí nhu bất đắc sa tử

Hán Việt: nhãn lí nhu bất đắc sa tử · Pinyin: yǎn lǐ róu bu dé shā zi

Tổng quan

xem 眼裡容不得沙子|眼里容不得沙子

Cấu tạo: (nhãn) + (lí) + (nhu) + (bất) + (đắc) + (sa) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 眼裡容不得沙子|眼里容不得沙子

Eng

  • CC-CEDICT see 眼裡容不得沙子|眼里容不得沙子[yan3 li3 rong2 bu5 de2 sha1 zi5]
  • Cihui see 眼裡容不得沙子|眼里容不得沙子