眼觀六路,耳聽八方
Pinyin: yǎn guān liù lù,ěr tīng bā fāng
Tổng quan
Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 觀 (quan) + 六 (lục) + 路 (lộ) + , + 耳 (nhĩ) + 聽 (thính) + 八 (bát) + 方 (phương)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 六路:指上、下、四方;八方:指东、南、西、北、东南、西南、西北、东北。形容人机智灵活,遇事能多方观察分析。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"眼观四处,耳听八方"。