眼觀四路,耳聽八方

yǎn guān sì lù,ěr tīng bā fāng

Pinyin: yǎn guān sì lù,ěr tīng bā fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (quan) + (tứ) + (lộ) + + (nhĩ) + (thính) + (bát) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人机智灵活,遇事能多方观察分析。