眼跳動 yǎn tiào dòng·nhãn khiêu động Hán Việt: nhãn khiêu động · Pinyin: yǎn tiào dòng Tổng quan chuyển động giật mắt Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 跳 (khiêu) + 動 (động)Pinyinyǎn tiào dòngHán Việtnhãn khiêu độngTừ loạiđộngCấu tạo眼 + 跳 + 動 · nhãn + khiêu + động nghĩa thành phần: nhãn + khiêu + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giật mắt Từ liên quan Gần nghĩa跳动声 · 跳动的 · 眼跳 · 跳動 · 眼跳心惊 · 眼跳耳热 · 眼跳心驚 · 眼跳耳熱