着陆点

zhuó lù diǎntrứ lục điểm

Hán Việt: trứ lục điểm · Pinyin: zhuó lù diǎn

Tổng quan

địa điểm hạ cánh

Cấu tạo: 著 (trứ) + 陸 (lục) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điểm hạ cánh
  • Tần suất từ địa điểm hạ cánh

Eng

  • Cihui landing site
  • Tần suất từ landing site

Từ liên quan

Gần nghĩa

着陆场 · 着陆 · 着陆装置 · 着陆带 · 着陆灯 · 着陆舱