着陆带

trứ lục đái

Hán Việt: trứ lục đái

Tổng quan

Cấu tạo: 着 (trứ) + 陸 (lục) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 著陸帶 huólùdài p.w. air strip; landing strip

Eng

  • Cihui 著陸帶 huólùdài p.w. air strip; landing strip

Từ liên quan

Gần nghĩa

着陆场 · 着陆点 · 着陆 · 着陆装置 · 着陆灯 · 着陆舱 · 着陸