睜著眼睛說瞎話

zhēng zhe yǎn jīng shuō xiā huà tĩnh trứ nhãn tình thuyết hạt thoại

Hán Việt: tĩnh trứ nhãn tình thuyết hạt thoại · Pinyin: zhēng zhe yǎn jīng shuō xiā huà

Tổng quan

(thành ngữ) nói dối trắng trợn | nói nhảm nhí

Cấu tạo: (tĩnh) + (trứ) + (nhãn) + (tình) + (thuyết) + (hạt) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) nói dối trắng trợn | nói nhảm nhí

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to lie through one's teeth; to talk drivel
  • Cihui 睜著眼睛說瞎話 hēngzhe yǎnjing shuō xiāhuà v.p. tell a bare-faced lie