睜開眼睛說瞎話
tĩnh khai nhãn tình thuyết hạt thoại
Hán Việt: tĩnh khai nhãn tình thuyết hạt thoại
Tổng quan
Cấu tạo: 睜 (tĩnh) + 開 (khai) + 眼 (nhãn) + 睛 (tình) + 說 (thuyết) + 瞎 (hạt) + 話 (thoại)
Nghĩa
Eng
- Cihui 睜開眼睛說瞎話 hēngkāi yǎnjīng shuō xiāhuà v.p. tell a barefaced lie