睹當 đổ đương Hán Việt: đổ đương Tổng quan Cấu tạo: 睹 (đổ) + 当 (đương)Hán Việtđổ đươngCấu tạo睹 + 当 · đổ + đương nghĩa thành phần: đổ + đương Từ liên quan Gần nghĩa当上 · 当下 · 当世 · 当中 · 当事 · 当人 · 当今 · 当代