瞎子拿书供人读

hạt tử nã thư cung nhân độc

Hán Việt: hạt tử nã thư cung nhân độc

Tổng quan

Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 子 (tử) + 拿 (nã) + 書 (thư) + 供 (cung) + 人 (nhân) + 讀 (độc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao việc không làm được
  • Biên soạn 瞎子拿書供人讀 iāzi náshū gòngréndú id. Give sb. a task one can't do oneself

Eng

  • Cihui 瞎子拿書供人讀 iāzi náshū gòngréndú id. Give sb. a task one can't do oneself

Từ liên quan

Gần nghĩa

瞎子点灯白费蜡