瞎子拿書供人讀

hạt tử nã thư cung nhân độc

Hán Việt: hạt tử nã thư cung nhân độc

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (tử) + (nã) + (thư) + (cung) + (nhân) + (độc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瞎子拿書供人讀 iāzi náshū gòngréndú id. Give sb. a task one can't do oneself.