瞒不了
man bất liễu
Hán Việt: man bất liễu
Tổng quan
lừa không được
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không giấu được
- VietPhrases lừa không được
- Biên soạn r.v. be unable to cover up (a secret/etc.)
Eng
- Cihui 瞞不了 ánbuliǎo r.v. be unable to cover up (a secret/etc.)