瞵伺

lín cì

Pinyin: lín cì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.瞪眼窥伺。

Cấu tạo: 瞵 + 伺 (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.瞪眼窥伺。

Từ liên quan

Gần nghĩa

伺候 · 伺服 · 伺机 · 伺隙 · 伺候者 · 伺服器 · 伺候用餐 · 伺服刹车