伺服器

sì fú qìtí phục khí

Hán Việt: tí phục khí · Pinyin: sì fú qì

Tổng quan

máy chủ (máy tính) (Đài Loan)

Cấu tạo: 伺 (tí) + 服 (phục) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy chủ
  • Tần suất từ máy chủ (máy tính) (Đài Loan)

Eng

  • Cihui server (computer) (Tw)
  • Tần suất từ server (computer) (Tw)

Đức

  • Handedict Server (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伺服 · 伺服刹车 · 伺服机构 · 伺服系统 · 伺服设备 · 伺服放大器 · 伺服补偿机 · 伺服泵