矢在弦上,不得不發

shǐ zài xián shàng,bù dé bù fā

Pinyin: shǐ zài xián shàng,bù dé bù fā

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (tại) + (huyền) + (thượng) + + (bất) + (đắc) + (bất) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 箭已搭在弦上,不得不发出。比喻为形势所迫,不得不采取某种行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻事情到了不得不做或有话非说不可的时刻。