知其不可而爲之

zhī qí bù kě ér wéi zhī tri kì bất khả nhi vi chi

Hán Việt: tri kì bất khả nhi vi chi · Pinyin: zhī qí bù kě ér wéi zhī

Tổng quan

tiếp tục kiên quyết dù biết rằng nhiệm vụ là không thể (thành ngữ)

Cấu tạo: (tri) + (kì) + (bất) + (khả) + (nhi) + (vi) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếp tục kiên quyết dù biết rằng nhiệm vụ là không thể (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明知做不到却偏要去做。表示意志坚决。有时也表示倔强固执。

Eng

  • CC-CEDICT to keep going resolutely despite knowing the task is impossible (idiom)
  • Cihui 知其不可而為之 hī qí bùkě ér wéi zhī f.e. do what one knows is impossible