知識寶庫

zhī shi bǎo kùtri thức bảo khố

Hán Việt: tri thức bảo khố · Pinyin: zhī shi bǎo kù

Tổng quan

kho tàng tri thức

Cấu tạo: 知 (tri) + 識 (thức) + 寶 (bảo) + 庫 (khố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kho tàng tri thức

Eng

  • Cihui treasure house of knowledge

Từ liên quan

Gần nghĩa

知識淵博 · 知識產業 · 知識青年 · 知识产业 · 知識產權 · 知識份子 · 知識共享 · 知識分子