知識密集型生產

tri thức mật tập hình sanh sản

Hán Việt: tri thức mật tập hình sanh sản

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (thức) + (mật) + (tập) + (hình) + (sanh) + (sản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 知識密集型生產 hīshi mìjíxíng shēngchǎn n. intelligence intensive production