知識密集型經濟

tri thức mật tập hình kinh tể

Hán Việt: tri thức mật tập hình kinh tể

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (thức) + (mật) + (tập) + (hình) + (kinh) + (tể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 知識密集型經濟 hīshi mìjíxíng jīngjì n. knowledge-intensive economy