知识密集型经济

tri thức mật tập hình kinh tể

Hán Việt: tri thức mật tập hình kinh tể

Tổng quan

Cấu tạo: 知 (tri) + 識 (thức) + 密 (mật) + 集 (tập) + 型 (hình) + 經 (kinh) + 濟 (tể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh tế tri thức
  • Biên soạn 知識密集型經濟 hīshi mìjíxíng jīngjì n. knowledge-intensive economy

Eng

  • Cihui 知識密集型經濟 hīshi mìjíxíng jīngjì n. knowledge-intensive economy
  • Tần suất từ 知識密集型經濟 hīshi mìjíxíng jīngjì n. knowledge-intensive economy

Từ liên quan

Gần nghĩa

知识越多越反动 · 经济协力开发机构 · 经济合作与发展组织 · 知識 <cm> · 知识密集型生产 · 經濟技術開發區 · 经济互助委员会 · 经济周期的低点