矮腳白花蛇利草

ǎi jiǎo bái huā shé lì cǎo ải cước bạch hoa xà lợi thảo

Hán Việt: ải cước bạch hoa xà lợi thảo · Pinyin: ǎi jiǎo bái huā shé lì cǎo

Tổng quan

xem 白花蛇舌草

Cấu tạo: (ải) + (cước) + (bạch) + (hoa) + (xà) + (lợi) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 白花蛇舌草

Eng

  • CC-CEDICT see 白花蛇舌草[bai2 hua1 she2 she2 cao3]
  • Cihui see 白花蛇舌草