石信 thạch tín Hán Việt: thạch tín Tổng quan Tên một thứ khoáng chất cực độc Cấu tạo: 石 (thạch) + 信 (tín)Hán Việtthạch tínTừ loạidanhCấu tạo石 + 信 · thạch + tín nghĩa thành phần: thạch + tín Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thạch tínTần suất từ Tên một thứ khoáng chất cực độc Từ liên quan Gần nghĩa信䟓 · 信 · 信丰 · 信主 · 信义 · 信了 · 信从 · 信令