石煤火力發電站

shí méi huǒ lì fā diàn zhàn thạch môi hỏa lực phát điện trạm

Hán Việt: thạch môi hỏa lực phát điện trạm · Pinyin: shí méi huǒ lì fā diàn zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (môi) + (hỏa) + (lực) + (phát) + (điện) + (trạm)