矻磴 khốt đặng Hán Việt: khốt đặng Tổng quan Cấu tạo: 矻 (khốt) + 磴 (đặng)Hán Việtkhốt đặngCấu tạo矻 + 磴 · khốt + đặng nghĩa thành phần: khốt + đặng Từ liên quan Gần nghĩa矻矻 · 磴口 · 磴口县 · 矻齊 · 磴栈 · 磴棧 · 磴石 · 磴角