磴口

dèng kǒuđặng khẩu

Hán Việt: đặng khẩu · Pinyin: dèng kǒu

Tổng quan

huyện Đăng Khẩu ở Ba Ngạn Náo Nhĩ 巴彥淖爾

Cấu tạo: 磴 (đặng) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 巴彦淖尔, Nội Mông

Eng

  • Cihui see 磴口縣; 磴口县

Đức

  • Handedict Dengkou (Ort in Inner Mongolia) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

磴口县 · 口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳