矽片

xī piàntịch phiến

Hán Việt: tịch phiến · Pinyin: xī piàn

Tổng quan

chip silicon

Cấu tạo: 矽 (tịch) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng viết là 硅片

Eng

  • Cihui silicon chip; also written 硅片

Từ liên quan

Gần nghĩa

片中 · 片云 · 片供 · 片儿 · 片刻 · 片剂 · 片名 · 片商