砌入式生活設備

thế nhập thức sanh hoạt thiết bị

Hán Việt: thế nhập thức sanh hoạt thiết bị

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (nhập) + (thức) + (sanh) + (hoạt) + (thiết) + (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 砌入式生活設備 ìrùshì shēnghuó shèbèi n. built-in comfort