研究试验机构
nghiên cứu thí nghiệm ki cấu
Hán Việt: nghiên cứu thí nghiệm ki cấu · Pinyin: yán jiū shì yàn jī gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 機 (ki) + 構 (cấu)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cơ quan nghiên cứu
Đức
- Handedict Forschungs- und Versuchsanstalt (S, Org)