砲仗

pháo trượng

Hán Việt: pháo trượng

Tổng quan

Cấu tạo: 砲 (pháo) + 仗 (trượng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仗义 · 仗剑 · 仗劍 · 仗势 · 仗勢 · 仗恃 · 仗火 · 仗着