破壞單音的運動
phá hoại đan âm đích vận động
Hán Việt: phá hoại đan âm đích vận động
Tổng quan
Cấu tạo: 破 (phá) + 壞 (hoại) + 單 (đan) + 音 (âm) + 的 (đích) + 運 (vận) + 動 (động)
Nghĩa
Eng
- Cihui 破壞單音的運動 òhuài dānyīn de yùndòng n. <lg.> dismonosyllabic movement