破觚爲圓,斫雕爲樸

pò gū wéi yuán,zhuó diāo wéi pǔ

Pinyin: pò gū wéi yuán,zhuó diāo wéi pǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (cô) + (vi) + (viên) + + (chước) + (điêu) + (vi) + (phác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 觚:方;斫:砍,削;雕:华丽;朴:朴实。去掉棱角,变成圆形;去掉雕饰,变为质朴。比喻去严刑而从简政,去浮华而返质朴。